LÊ PHỔ

Lê Phổ là một họa sĩ nổi tiếng trong lịch sử hội họa Việt Nam và thế giới. Ông sinh ngày 2 tháng 8 năm 1907 và qua đời vào ngày 12 tháng 12 năm 2001 tại Paris, Pháp. Ông được biết đến với phong cách vẽ tranh lãng mạn và đã để lại nhiều tác phẩm đắt giá trên thị trường nghệ thuật. Sau khi sang Pháp năm 1937, Lê Phổ đã định cư tại đây và trở thành một trong những họa sĩ Việt Nam nổi tiếng đầu tiên định cư ở châu Âu. Ông đã tham gia nhiều triển lãm nghệ thuật ở Pháp và trở thành một phần của cộng đồng họa sĩ nổi tiếng tại đây. Nhiều người gọi ông là "Danh họa Việt Nam trên đất Pháp" và coi ông là một trong "tứ kiệt trời Âu" của nền hội họa Việt Nam, bên cạnh Phạm Hùng, Nguyễn Gia Trí và Bùi Xuân Phái. Lê Phổ được đánh giá là một trong những họa sĩ lớn nhất của Việt Nam trong thế kỷ 20 và tác phẩm của ông đã có tầm ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật Việt Nam và thế giới.

Lê Phổ sinh ra tại thôn Cự Lộc, xã Nhân Chính, huyện Từ Liêm, phủ Hoài Đức, tỉnh Hà Đông (nay thuộc phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, Hà Nội). Cha của ông là Lê Hoan, một quan đại thần được sử sách ghi nhận có công lao giúp chính quyền thực dân Pháp đàn áp nghĩa quân Đề Thám. Tuổi thơ của Lê Phổ không hạnh phúc do mồ côi mẹ lúc 3 tuổi và cha lúc 8 tuổi. Sau đó, ông sống cùng anh trai và chị dâu và phải chịu trách nhiệm cho những lầm lỗi của đứa cháu.

Năm 1937, Lê Phổ sang Pháp và định cư tại đó. Ông kết hôn với một phóng viên báo người Pháp tên là Paulette Vaux vào năm 1947. Theo bà Vaux, ông không thường kể về tuổi thơ của mình và sống rất nội tâm. Ông cũng không nhớ nhiều về cha mình ngoại trừ việc biết rằng cha ông là một người nghiện thuốc phiện. Thông tin về tính cách và ngoại hình của họa sĩ Lê Phổ được đánh giá là nhạy cảm, tinh tế, ít nói và có giọng nói thanh tao. Theo mô tả của nhiều người, ông có dáng người cao, gầy, mắt luôn nhìn xa vắng, và thường mặc những bộ quần áo ủi phẳng phiu.


Họa sĩ Lê Phổ và sự ảnh hưởng của giáo sư Victor Tardieu đối với nghệ thuật của ông. Giáo sư Tardieu được coi là một trong những người tiên phong trong việc đưa nghệ thuật phương Tây vào Đông Dương và truyền dạy các kỹ thuật vẽ tranh phương Tây cho các sinh viên tại Trường Đại học Mỹ thuật Đông Dương. Họa sĩ Lê Phổ là một trong những sinh viên tài năng nhất của giáo sư Tardieu và ông đã được xếp vào nhóm sinh viên "tinh hoa" của khóa học. Ông đã chịu ảnh hưởng rất sâu sắc từ trường phái nghệ thuật Á Đông và đặc biệt là từ giáo sư Tardieu, người ông coi như là cha tinh thần. Qua đó, ông đã phát triển phong cách riêng của mình, kết hợp giữa nghệ thuật phương Tây và Á Đông.

Các tác phẩm của họa sĩ Lê Phổ được đánh giá cao trong cộng đồng nghệ thuật và được coi là một phần của di sản văn hóa của Việt Nam. Sự ảnh hưởng của giáo sư Tardieu đối với ông cũng đã được ghi nhận và vinh danh trong lịch sử nghệ thuật Việt Nam.

Việc ông cùng với các họa sĩ Vũ Cao Đàm và Mai Trung Thứ tổ chức triển lãm tranh đầu tiên tại Hà Nội vào năm 1928 đã đóng góp rất lớn cho việc giới thiệu và phát triển nghệ thuật tại Việt Nam. Sau khi sang Pháp, họa sĩ Lê Phổ đã được cấp học bổng sang học tại Trường Mỹ thuật Paris và tiếp xúc với nhiều trường phái nghệ thuật khác nhau. Trong số đó, trường phái Ấn tượng đã có ảnh hưởng lớn đến các tác phẩm nghệ thuật của ông sau này. Sau khi trở về Hà Nội vào năm 1933, ông đã tham gia giảng dạy tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương và truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm của mình cho các sinh viên trẻ. Sự trở về của họa sĩ Lê Phổ đã đem lại sự phát triển cho nghệ thuật Việt Nam và góp phần quan trọng trong việc giáo dục và đào tạo các họa sĩ trẻ tại Đông Dương.

Năm 1935, nghệ sĩ đến thăm các cung điện và đền thờ ở Bắc Kinh để nghiên cứu nghệ thuật cổ xưa của Trung Quốc. Cuối năm đó, ông được mời ra Huế vẽ chân dung vua Bảo Đại và Nam Phương hoàng hậu. Ngoài ra, ông còn vẽ tranh trang trí khổ lớn tại cung đình Huế.

Năm 1937, họa sĩ trở lại Paris, trung tâm nghệ thuật của châu Âu, để giám sát gian hàng Đông Dương tại cuộc triển lãm quốc tế. Tại Pháp, anh thực sự bị hớp hồn bởi cảnh đẹp và trường phái nghệ thuật đa dạng nên quyết định định cư tại đất nước hình lục lăng. triển lãm phòng tranh cá nhân đầu tiên của họa sĩ Lê Phổ diễn ra vào năm 1938 tại Pháp. Các tác phẩm trong triển lãm đều mang tính chất chân dung và tài hoa của Lê Phổ được đánh giá cao bởi giới chuyên môn và công chúng. Tranh "Muse aux voiles blancs" (Thần nữ với tấm màn trắng) đã được chọn cho triển lãm Quốc tế ở Paris cùng năm và được vinh danh với giải thưởng Bảo tàng. Lê Phổ cũng tiếp tục tổ chức các triển lãm tranh khác trong thời gian tiếp theo và được nhiều người yêu thích và tôn vinh.

Năm 1941, ông cùng người bạn học rất thân là họa sĩ Mai Trung Thứ tổ chức cuộc triển lãnh tranh tại Alger rất thành công với nhiều tác phẩm được bán.

Năm 1963, ông hợp tác cùng phòng tranh Wally Finday, Mỹ tổ chức vài buổi triển lãm tranh. Phòng tranh cũng chính là nơi ông giới thiệu và công bố các tác phẩm của mình ra khắp thế giới

Sau khi chuyển sang sử dụng chất liệu sơn dầu, họa sĩ Lê Phổ đã mở rộng nội dung và phong cách của mình. Các bức tranh sơn dầu của ông thường có các chủ đề về phong cảnh, thiên nhiên, đời sống và những hình ảnh của người phụ nữ, thường được miêu tả với nhiều màu sắc và sáng tạo. Ông đã tìm cách sử dụng các chất liệu mới để bộc lộ sắc thái, ánh sáng, và tạo độ sâu cho các tác phẩm của mình. Các bức tranh sơn dầu của ông được đánh giá là tràn đầy cảm xúc, đầy sức sống và phóng khoáng, mang đến một cái nhìn mới về nghệ thuật Việt Nam. Hấp dẫn! Danh hiệu của Waldemar George dành cho Lê Phổ là "Họa sĩ thần thánh" chắc chắn nói lên sự kính trọng cao mà ông dành cho nghệ sĩ Việt Nam. Và ý tưởng về phong cách nghệ thuật của Lê Phổ được chia thành hai giai đoạn, vừa kết hợp ảnh hưởng của phương Đông và phương Tây, cho thấy rằng ông đã có thể tổng hợp nhiều truyền thống nghệ thuật khác nhau trong tác phẩm của mình.

Giai đoạn đầu tiên (1934-1945)

Đây là giai đoạn họa sĩ Lê Phổ vẽ trên chất liệu tranh lụa với đậm nét cổ điển và chịu ảnh hưởng sâu sắc phong cách Trung Quốc. Ông dùng các gam màu sắc đậm, lạnh và nguyên chất. Có thể thấy, một số bức nổi tiếng như "Thiếu phụ ngồi", "Chim ngói" mang phong cách đời Tống được kết hợp với đường nét uyển chuyển và mềm mại. Với không gian phẳng lặng cùng nét bút tinh vi, mong manh mà lạnh lùng, tạo không khí thuần khiết, ẩn chứa dung sắc xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX. Khi họa sĩ hòa trộn hai phong cách hội họa Trung Quốc và Ý, ông bắt đầu vẽ những tác phẩm như bức "Mẹ con", "Thiếu nữ và hoa lan", "Hai chị em", "Thiếu nữ và hoa hồng", "Chải đầu"... có chút biến đổi. Qua đó, nét bút thanh tao mô tả phụ nữ trong tranh trang nghiêm, dáng dấp thiên thần với phong cách châu Âu nhưng đượm buồn và mang tính huyền bí đến khó hiểu với người xem. Đến những năm 1940, Lê Phổ mới thực sự bỏ mọi chuẩn mực của trường phái cổ điển để bước vào trường phái ấn tượng.

Giai đoạn thứ hai (1945-1957)

Trong giai đoạn này, Lê Phổ chuyển sang sử dụng chất liệu sơn dầu để vẽ tranh. Phong cách hội họa của ông đổi mới và phóng khoáng hơn, có sự thể hiện của trường phái ấn tượng. Ông sử dụng màu sắc tươi sáng và pha trộn màu khác nhau để tạo nên những bức tranh đầy sức sống và tạo hình cho những đối tượng trong tranh một cách sinh động hơn. Ông cũng tìm cách để kết hợp giữa nghệ thuật phương Đông và phương Tây trong các tác phẩm của mình. Một số bức tranh nổi tiếng của ông trong giai đoạn này bao gồm "Nàng tiên cá", "Hoa tigon", "Người đẹp và chim én", "Cô gái đeo hoa"... Tác phẩm của ông trong giai đoạn này được đánh giá cao và đã đưa tên tuổi của ông trở thành một trong những họa sĩ nổi tiếng của Việt Nam.

Ông được biết đến với những tác phẩm tranh đáng giá và đã để lại ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật Việt Nam. Dưới đây là một số tác phẩm nổi tiếng của Lê Phổ:

· "Hoa Hậu Đại Nương" (19T)

· "Phù Dung" (1930)

· "Nàng Lễ Phục" (1931)

· "Nữ Thần" (1934)

· "Thiếu Nữ Trên Sân" (1936)

· "Nàng Tiên" (1936)

· "Đại Nương Tóc Đỏ" (1937)

· "Hoàng Hôn" (1938)

· "Nữ Tử Trong Đêm" (1941)

· "Mùa Xuân" (1959)

Các tác phẩm của Lê Phổ thường có những đặc trưng riêng như phong cách dịu dàng, mộc mạc nhưng không kém phần tinh tế và sắc sảo, tạo nên một phong cách riêng độc đáo của ông trong nghệ thuật. goài những tác phẩm nổi tiếng trên, Lê Phổ còn có nhiều tác phẩm khác, đa dạng về chủ đề và phong cách. Ông thường sử dụng kỹ thuật tranh mài đá và màu sáp để tạo ra những tác phẩm tinh tế và độc đáo. Một số tác phẩm khác của Lê Phổ bao gồm "Trăng Vàng", "Nàng Tằm" và "Cô Gái Đeo Hoa". Tác phẩm "Trăng Vàng" là một bức tranh tuyệt đẹp về chủ đề trăng, với sắc màu tinh tế và một phong cách độc đáo. "Nàng Tằm" và "Cô Gái Đeo Hoa" đều là những bức tranh về chủ đề phụ nữ, với sự tinh tế trong kỹ thuật vẽ và màu sắc. Lê Phổ cũng thường vẽ tranh cảnh quan và vật thể, như bức tranh "Cây Tre Trong Sân" và "Tàu Điện Ngầm Paris". Những tác phẩm này thể hiện sự tinh tế trong việc tái hiện các đối tượng vật lý, với sự phối hợp màu sắc và ánh sáng tuyệt vời. Với sự đa dạng về chủ đề và phong cách, tác phẩm của Lê Phổ đã trở thành tài sản quý giá của nghệ thuật Việt Nam. Các bức tranh của ông được trưng bày tại các bảo tàng và sở hữu bởi các bộ sưu tập riêng của các nhà nghệ thuật và các tín đồ sưu tập. Ngoài việc sáng tác các tác phẩm tranh, Lê Phổ còn là một giáo viên nghệ thuật tài năng và có ảnh hưởng. Ông đã giảng dạy tại Học viện Mỹ thuật và Điêu khắc Hà Nội và là một trong những người sáng lập Trường Mỹ thuật Sài Gòn, nơi đào tạo nhiều họa sĩ tài năng của Việt Nam. Lê Phổ cũng là một trong những nghệ sĩ đầu tiên tại Việt Nam sử dụng kỹ thuật tranh mài đá để vẽ tranh, một kỹ thuật đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn. Sự đóng góp của ông trong việc phát triển nghệ thuật tranh mài đá đã được công nhận bởi các họa sĩ khác và trở thành một phần không thể thiếu của nghệ thuật Việt Nam. Tuy nhiên, cuộc đời của Lê Phổ cũng có những khó khăn. Sau khi Việt Nam chia cắt, ông phải rời quê hương đi định cư tại Pháp. Trong những năm 1940, ông bị buộc phải tham gia vào quân đội Pháp và sau đó làm việc tại một nhà máy sản xuất vũ khí trong thời kỳ chiến tranh thế giới thứ hai. Tuy nhiên, dù với những khó khăn và thử thách trong cuộc đời, Lê Phổ vẫn tiếp tục sáng tác những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời và để lại di sản văn hóa quý giá cho Việt Nam.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét